病症
[bìng zhèng] [病 症]
triệu chứng bệnh
指某种具体的疾病或身体异常症状。
医生建议患者详细描述出现的初期病症。
yī shēng jiàn yì huàn zhě xiáng xì miáo shù chū xiàn de chū qī bìng zhèng.Bác sĩ khuyên bệnh nhân nên miêu tả chi tiết các triệu chứng bệnh xuất hiện ban đầu.
早期发现的病症多数可以治愈。
zǎo qī fā xiàn de bìng zhèng duō shù kě yǐ zhì yù.Phần lớn bệnh tật phát hiện sớm đều có thể chữa khỏi.
遇到疑难病症,他们决定请教医学界的权威。
yù dào yí nán bìng zhèng, tā men jué dìng qǐng jiào yī xué jiè de quán wēi.Gặp phải bệnh nan y, họ quyết định thỉnh giáo chuyên gia hàng đầu trong giới y học.