抑郁症【抑鬱症】
[yì yù zhèng] [抑 郁 症]
trầm cảm lâm sàng
以持续情绪低落为特征的精神障碍
现代人工作压力过大,容易诱发抑郁症。
xiàn dài rén gōng zuò yā lì guò dà, róng yì yòu fā yì yù zhèng.Áp lực công việc của người hiện đại quá lớn, rất dễ dẫn đến bệnh trầm cảm.
[yì yù zhèng] [抑 郁 症]
trầm cảm lâm sàng
以持续情绪低落为特征的精神障碍
现代人工作压力过大,容易诱发抑郁症。
xiàn dài rén gōng zuò yā lì guò dà, róng yì yòu fā yì yù zhèng.Áp lực công việc của người hiện đại quá lớn, rất dễ dẫn đến bệnh trầm cảm.