糖尿病
[táng niào bìng] [糖 尿 病]
bệnh tiểu đường; đái tháo đường
因胰岛素分泌缺陷所致的高血糖代谢性疾病。
合理的饮食结构和规律运动有助于预防糖尿病。
hé lǐ de yǐn shí jié gòu hé guī lǜ yùn dòng yǒu zhù yú yù fáng táng niào bìng.Chế độ ăn uống hợp lý và tập thể dục điều độ giúp phòng ngừa bệnh tiểu đường.
爷爷患糖尿病多年,饮食一直很清淡。
yé ye huàn táng niào bìng duō nián, yǐn shí yì zhí hěn qīng dàn.Ông nội mắc bệnh tiểu đường nhiều năm rồi, ăn uống luôn rất thanh đạm.