第二型糖尿病[dì èr xíng táng niào bìng] [第 二 型 糖 尿 病]Lưu từKhácbệnh tiểu đường loại 2Chữ trong từ第dìtiền tố chỉ số thứ tự, như trong 第六 (dì liù) "thứ sáu"二èrhai型xíngkhuôn糖tángđường尿niàotiểu tiện病bìngbệnhTừ cùng chữ:生病shēng bìngHSK 1bị ốm看病kàn bìngHSK 1đi khám bệnh第二dì èrHSK 1thứ hai第一dì yīHSK 2đầu tiên毛病máo bìngHSK 3lỗi发病fā bìngHSK 6(bệnh) phát sinh治病zhì bìngHSK 6chữa bệnh疾病jí bìngHSK 6bệnh tật心脏病xīn zàng bìngHSK 6bệnh timXem thêm (3)