血栓
[xuè shuān] [血 栓]
cục máu đông; huyết khối
心血管内血液凝固形成的固体块
久坐不动容易导致下肢形成血栓,影响血液循环。
jiǔ zuò bú dòng róng yì dǎo zhì xià zhī xíng chéng xuè shuān, yǐng xiǎng xuè yè xún huán.Ngồi lâu không vận động dễ dẫn đến hình thành cục máu đông ở chân, ảnh hưởng tuần hoàn máu.
