血栓症[xuè shuān zhèng] [血 栓 症]Lưu từKhácchứng huyết khốiChữ trong từ血xuèmáu栓shuānnút chai症zhēngkhối u ở bụngTừ cùng chữ:血液xuè yèHSK 6máu血管xuè guǎnHSK 6mạch máu病症bìng zhèngHSK 7triệu chứng bệnh癌症ái zhèngHSK 7ung thư后遗症hòu yí zhèngHSK 7(y học) di chứng炎症yán zhèngHSK 9viêm nhiễm血压xuè yāHSK 9huyết áp血栓xuè shuānHSK 9cục máu đông血缘xuè yuánHSK 9huyết thốngXem thêm (2)Từ cận nghĩa:栓塞shuān sèchứng huyết khối血栓病xuè shuān bìngchứng huyết khối血栓形成xuè shuān xíng chéngchứng huyết khối