血缘【血緣】
[xuè yuán] [血 缘]
huyết thống
由人类血统产生的亲属关系
虽然没有血缘关系,但他们两人的感情比亲兄弟还深。
suī rán méi yǒu xuè yuán guān xì, dàn tā men liǎng rén de gǎn qíng bǐ qīn xiōng dì hái shēn.Mặc dù không có quan hệ huyết thống, nhưng tình cảm của hai người họ còn sâu đậm hơn anh em ruột.
他们虽然没有血缘关系,但胜似一家人。
tā men suī rán méi yǒu xuè yuán guān xì, dàn shèng sì yì jiā rén.Họ tuy không có quan hệ huyết thống nhưng thân thiết hơn cả người một nhà.