疑病症[yí bìng zhèng] [疑 病 症]Lưu từKhácchứng nghi bệnh; tâm lý nghi bệnh; còn viết 疑病 (yí bìng)Chữ trong từ疑yí(hình thức kết hợp) nghi ngờ病bìngbệnh症zhēngkhối u ở bụngTừ cùng chữ:疑问yí wènHSK 4câu hỏi病症bìng zhèngHSK 7triệu chứng bệnh癌症ái zhèngHSK 7ung thư后遗症hòu yí zhèngHSK 7(y học) di chứng炎症yán zhèngHSK 9viêm nhiễm疑惑yí huòHSK 9nghi ngờ疑点yí diǎnHSK 9điểm nghi ngờ疑虑yí lǜHSK 9do dự抑郁症yì yù zhèngHSK 9trầm cảm lâm sàngTừ cận nghĩa:虑病症lǜ bìng zhèngchứng nghi bệnh