疑惑
[yí huò] [疑 惑]
nghi ngờ; không tin; không thuyết phục
心里怀疑或不解
听完老师的详细解答后,他心中的疑惑终于解开了。
tīng wán lǎo shī de xiáng xì jiě dá hòu, tā xīn zhōng de yí huò zhōng yú jiě kāi le.Sau khi nghe thầy giáo giải thích chi tiết, thắc mắc trong lòng anh ấy cuối cùng đã được giải tỏa.
sự thắc mắc; điều nghi ngờ
心中怀疑或不理解的问题
解答完这个难题后,他心中的疑惑全消了。
jiě dá wán zhè ge nán tí hòu, tā xīn zhōng de yí huò quán xiāo le.Sau khi giải xong bài toán khó này, mọi thắc mắc trong lòng anh ấy đều tan biến.