迷惑不解
[mí huò bù jiě] [迷 惑 BẤT 解]
cảm thấy bối rối
对某事感到困惑,无法理解。
面对他奇怪的举动,大家都感到迷惑不解。
miàn duì tā qí guài de jǔ dòng, dà jiā dōu gǎn dào mí huò bù jiě.Đối mặt với hành động kỳ lạ của anh ấy, mọi người đều cảm thấy bối rối khó hiểu.
对于这个突发状况,众人均迷惑不解。
duì yú zhè ge tū fā zhuàng kuàng, zhòng rén jūn mí huò bù jiě.Trước tình huống bất ngờ này, mọi người đều hoang mang khó hiểu.