困惑
[kùn huò] [困 惑]
bối rối; hoang mang; nhầm lẫn
感到疑难,不知如何是好
面对老师提出的这个问题,同学们都感到十分困惑,不知如何回答。
miàn duì lǎo shī tí chū de zhè ge wèn tí, tóng xué men dōu gǎn dào shí fēn kùn huò, bù zhī rú hé huí dá.Trước câu hỏi mà thầy giáo đặt ra, các bạn học sinh đều cảm thấy rất bối rối, không biết trả lời thế nào.
nỗi băn khoăn; sự bối rối; điều trăn trở
令人疑难的问题或困扰的心态
他向心理医生倾诉了内心的困惑。
tā xiàng xīn lǐ yī shēng qīng sù le nèi xīn de kùn huò.Anh ấy đã giãi bày nỗi băn khoăn trong lòng với bác sĩ tâm lý.
内容讲得不够连贯,大家听得也很困惑。发生什么事了?
nèi róng jiǎng de bú gòu lián guàn, dà jiā tīng de yě hěn kùn huò. fā shēng shén me shì le?Nội dung nói không đủ mạch lạc, mọi người nghe cũng rất bối rối. Đã xảy ra chuyện gì vậy?
Trong bài: Chuẩn bị sơ sài dẫn đến kết quả không mong muốn · 以致他的离奇失踪让警方非常困惑。
tā de lí qí shī zōng ràng jǐng fāng fēi cháng kùn huò.Sự mất tích kỳ quái của anh ấy khiến cảnh sát vô cùng bối rối.
看了,但我有些困惑,大家原本在办公室协作不是挺好的吗?
kàn le, dàn wǒ yǒu xiē kùn huò, dà jiā yuán běn zài bàn gōng shì xié zuò bú shì tǐng hǎo de ma?Tôi xem rồi, nhưng tôi hơi thắc mắc, mọi người vốn phối hợp tại văn phòng không phải rất tốt sao?
Trong bài: Giải thích một thay đổi chính sách