困惑不解[kùn huò bù jiě] [困 惑 BẤT 解]Lưu từKháccảm thấy bối rốiChữ trong từ困kùnbẫy惑huòlàm bối rối不bùBẤTkhông解jiěchiaTừ cùng chữ:困难kùn nanHSK 3khó khăn理解lǐ jiěHSK 3lĩnh hội了解liǎo jiěHSK 4hiểu缓解huǎn jiěHSK 4mang lại sự nhẹ nhõm分解fēn jiěHSK 5phân giải困扰kùn rǎoHSK 5làm bối rối误解wù jiěHSK 5hiểu lầm调解tiáo jiěHSK 5hoà giải化解huà jiěHSK 6hoá giảiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:迷惑不解mí huò bù jiěHSK 8cảm thấy bối rối