头条【頭條】
[tóu tiáo] [头 条]
tin nổi bật (trên tin tức)
新闻媒体中最显著的位置或最重要的报道。
这则并购重组的消息迅速登上了各大财经媒体的头条。
zhè zé bìng gòu chóng zǔ de xiāo xī xùn sù dēng shàng le gè dà cái jīng méi tǐ de tóu tiáo.Tin tức về thương vụ sáp nhập và tái cơ cấu này đã nhanh chóng chiếm lĩnh trang nhất của các hãng truyền thông tài chính lớn.
报纸头条赫然印着他的名字。
bào zhǐ tóu tiáo hè rán yìn zhe tā de míng zì.Trang nhất tờ báo in tên anh ấy một cách nổi bật.
这篇新闻登在了头条。
zhè piān xīn wén dēng zài le tóu tiáo.Bản tin này đã được đăng trên trang đầu.