头条新闻[tóu tiáo xīn wén] [头 条 新 闻]Lưu từKháctin tức hàng đầuChữ trong từ头tóuđầu条tiáolượng từ cho vật dài, mảnh: con新xīnmới闻wénngheTừ cùng chữ:头发tóu faHSK 2tóc (trên đầu)新闻xīn wénHSK 2tin tức头脑tóu nǎoHSK 3đầu óc头疼tóu téngHSK 6đau đầu见闻jiàn wénHSK 6những gì người ta đã nhìn thấy và nghe được丑闻chǒu wénHSK 7bê bối传闻chuán wénHSK 7tin đồn绯闻fēi wénHSK 7tin đồn tình ái孤陋寡闻gū lòu guǎ wénHSK 7thiếu hiểu biết và thiếu kinh nghiệmXem thêm (3)