XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
HSK 7

孤陋寡闻【孤陋寡聞】

[gū lòu guǎ wén] [孤 陋 寡 闻]

thiếu hiểu biết và thiếu kinh nghiệm; thiếu thông tin và thiển cận

学识浅薄,见闻不广。

经常阅读各类学术期刊,才不至于孤陋寡闻。

jīng cháng yuè dú gè lèi xué shù qī kān, cái bú zhì yú gū lòu guǎ wén.

Thường xuyên đọc các loại tạp chí học thuật mới không đến mức thiếu hiểu biết.