线条【線條】
[xiàn tiáo] [线 条]
đường nét (trong vẽ, thư pháp, v.v.); đường nét hoặc đường viền của một vật thể ba chiều (kiểu tóc, quần áo, xe hơi, v.v.)
绘画、物体边缘或形体展现出的线。
这幅画作的线条极其流畅,展现了高超的艺术水准。
zhè fú huà zuò de xiàn tiáo jí qí liú chàng, zhǎn xiàn le gāo chāo de yì shù shuǐ zhǔn.Đường nét của bức tranh này vô cùng mượt mà, thể hiện trình độ nghệ thuật đỉnh cao.
你看,地上有很多颜色的线条。
nǐ kàn, dì shàng yǒu hěn duō yán sè de xiàn tiáo.Cậu xem, trên mặt đất có rất nhiều vạch màu.
Trong bài: Tìm lối ra ga tàu điện ngầm đổi tuyến · 结果补语画家用生动的线条画出一只小狗。
huà jiā yòng shēng dòng de xiàn tiáo huà chū yì zhī xiǎo gǒu.Họa sĩ dùng những nét vẽ sinh động để vẽ một chú chó nhỏ.
完全可以,微弱震动能引导指尖感知名画线条与明暗层次。
wán quán kě yǐ, wēi ruò zhèn dòng néng yǐn dǎo zhǐ jiān gǎn zhī míng huà xiàn tiáo yǔ míng àn céng cì.Hoàn toàn có thể, độ rung nhẹ có thể dẫn dắt đầu ngón tay cảm nhận đường nét và tầng lớp sáng tối của danh họa.
Trong bài: Thiết kế không gian triển lãm đa giác quan hòa nhập · 兼语句