薯片
[shǔ piàn] [薯 片]
khoai tây chiên giòn
油炸土豆薄片制成的零食。
看电影的时候,他喜欢一边看一边吃薯片。
kàn diàn yǐng de shí hòu, tā xǐ huan yì biān kàn yì biān chī shǔ piàn.Khi xem phim, anh ấy thích vừa xem vừa ăn khoai tây chiên giòn.
[shǔ piàn] [薯 片]
khoai tây chiên giòn
油炸土豆薄片制成的零食。
看电影的时候,他喜欢一边看一边吃薯片。
kàn diàn yǐng de shí hòu, tā xǐ huan yì biān kàn yì biān chī shǔ piàn.Khi xem phim, anh ấy thích vừa xem vừa ăn khoai tây chiên giòn.