炸薯片[zhá shǔ piàn] [炸 薯 片]Lưu từKháckhoai tây chiênChữ trong từ炸zháchiên薯shǔkhoai tây片piànmảnh mỏngTừ cùng chữ:图片tú piànHSK 2bức tranh影片yǐng piànHSK 2bản sao của phim照片zhào piànHSK 2bức ảnh药片yào piànHSK 2viên thuốc名片míng piànHSK 4danh thiếp唱片chàng piànHSK 4đĩa hát相片xiàng piànHSK 4hình ảnh动画片dòng huà piànHSK 4phim hoạt hình明信片míng xìn piànHSK 5bưu thiếpXem thêm (3)Từ cận nghĩa:薯条shǔ tiáoHSK 6khoai tây chiên炸薯条zhá shǔ tiáokhoai tây chiên炸土豆条zhá tǔ dòu tiáokhoai tây chiên