相片
[xiàng piàn] [相 片]
hình ảnh; ảnh; lượng từ: 张 (zhāng)
用照相机拍下并洗印出来的照片。
这张相片是我去年照的。
zhè zhāng xiāng piàn shì wǒ qù nián zhào de.Bức ảnh này là do tôi chụp vào năm ngoái.
张

[xiàng piàn] [相 片]
hình ảnh; ảnh; lượng từ: 张 (zhāng)
用照相机拍下并洗印出来的照片。
这张相片是我去年照的。
zhè zhāng xiāng piàn shì wǒ qù nián zhào de.Bức ảnh này là do tôi chụp vào năm ngoái.
张