炸土豆条
[zhá tǔ dòu tiáo] [炸 土 豆 条]
khoai tây chiên; lát khoai tây chiên nóng
我很喜欢吃油炸土豆条。
wǒ hěn xǐ huan chī yóu zhà tǔ dòu tiáo.Tôi rất thích ăn khoai tây chiên ngập dầu.
[zhá tǔ dòu tiáo] [炸 土 豆 条]
khoai tây chiên; lát khoai tây chiên nóng
我很喜欢吃油炸土豆条。
wǒ hěn xǐ huan chī yóu zhà tǔ dòu tiáo.Tôi rất thích ăn khoai tây chiên ngập dầu.