摇摆舞[yáo bǎi wǔ] [摇 摆 舞]Lưu từKhácnhảy swingChữ trong từ摇yáolắc摆bǎisắp xếp舞wǔnhảy múaTừ cùng chữ:跳舞tiào wǔHSK 3nhảy múa摇头yáo tóuHSK 5lắc đầu歌舞gē wǔHSK 7hát và múa鼓舞gǔ wǔHSK 7cổ vũ摇摆yáo bǎiHSK 9lắc lư摇晃yáo huàngHSK 9đung đưa摇滚yáo gǔnHSK 9nhạc rock摇篮yáo lánHSK 9cái nôi摇摇欲坠yáo yáo yù zhuìHSK 9lung lay