摇摇摆摆[yáo yáo bǎi bǎi] [摇 摇 摆 摆]Lưu từKhácđi lảo đảo; đi loạng choạng; đi lắc lưChữ trong từ摇yáolắc摇yáolắc摆bǎisắp xếp摆bǎisắp xếpTừ cùng chữ:摇头yáo tóuHSK 5lắc đầu摇摆yáo bǎiHSK 9lắc lư摇晃yáo huàngHSK 9đung đưa摇滚yáo gǔnHSK 9nhạc rock摇篮yáo lánHSK 9cái nôi摇摇欲坠yáo yáo yù zhuìHSK 9lung layTừ cận nghĩa:跌跌跄跄diē diē qiàng qiàngđi lảo đảo