摇摆州[yáo bǎi zhōu] [摇 摆 州]Lưu từKhácbang dao động (chính trị Mỹ)Chữ trong từ摇yáolắc摆bǎisắp xếp州zhōuchâuTừ cùng chữ:摇头yáo tóuHSK 5lắc đầu摇摆yáo bǎiHSK 9lắc lư摇晃yáo huàngHSK 9đung đưa摇滚yáo gǔnHSK 9nhạc rock摇篮yáo lánHSK 9cái nôi摇摇欲坠yáo yáo yù zhuìHSK 9lung lay