慈善抽奖[cí shàn chōu jiǎng] [慈 善 抽 奖]Lưu từKhácquay số trúng thưởng (vì từ thiện)Chữ trong từ慈cíđầy lòng trắc ẩn善shàntốt (có đức)抽chōurút ra奖jiǎnggiải thưởngTừ cùng chữ:中奖zhòng jiǎngHSK 4trúng thưởng (trong xổ số, v.v.)抽奖chōu jiǎngHSK 4rút thăm trúng thưởng获奖huò jiǎngHSK 4giành được giải thưởng慈善cí shànHSK 7nhân từ慈祥cí xiángHSK 7hiền lành过奖guò jiǎngHSK 7khen quá lời颁奖bān jiǎngHSK 7trao giải thưởng夸奖kuā jiǎngHSK 8khen ngợi