戒烟【戒煙】
[jiè yān] [戒 烟]
bỏ thuốc lá
戒除吸烟的习惯。
为了健康,医生建议他尽快戒烟。
wèi le jiàn kāng, yī shēng jiàn yì tā jǐn kuài jiè yān.Vì sức khỏe, bác sĩ khuyên ông ấy nên bỏ thuốc lá càng sớm càng tốt.
为了身体健康,你不能不戒烟。
wèi le shēn tǐ jiàn kāng, nǐ bù néng bù jiè yān.Vì sức khỏe, bạn không thể không bỏ thuốc.
戒烟能显著降低患肺癌的风险。
jiè yān néng xiǎn zhù jiàng dī huàn fèi ái de fēng xiǎn.Bỏ thuốc lá có thể giảm đáng kể nguy cơ mắc ung thư phổi.