忌烟[jì yān] [忌 烟]Lưu từKhácbỏ thuốc láChữ trong từ忌jìkiêng kỵ烟yānthuốc lá hoặc thuốc làoTừ cùng chữ:吸烟xī yānHSK 4hút thuốc抽烟chōu yānHSK 4hút thuốc (thuốc lá, thuốc lào)忌口jì kǒuHSK 8kiêng ăn món nào đó (như khi ốm)忌讳jì huìHSK 8điều cấm kỵ戒烟jiè yānHSK 8bỏ thuốc lá香烟xiāng yānHSK 9thuốc láTừ cận nghĩa:戒烟jiè yānHSK 8bỏ thuốc lá