忌口
[jì kǒu] [忌 口]
kiêng ăn món nào đó (như khi ốm); tránh một số thực phẩm; đang ăn kiêng
因病或特定原因避吃某些食物
生病后,我必须忌口,不吃辣的食物。
shēng bìng hòu, wǒ bì xū jì kǒu, bù chī là de shí wù.Bị ốm, tôi phải kiêng ăn, không ăn đồ cay.
món kiêng, điều kiêng kỵ trong ăn uống
指因健康或信仰需避免食用的食物
点菜前请先问一下大家有什么忌口。
diǎn cài qián qǐng xiān wèn yí xià dà jiā yǒu shén me jì kǒu.Trước khi gọi món hãy hỏi xem mọi người có kiêng món gì không.
