吸烟室[xī yān shì] [吸 烟 室]Lưu từKhácphòng hút thuốcChữ trong từ吸xīhít vào烟yānthuốc lá hoặc thuốc lào室shìphòngTừ cùng chữ:教室jiào shìHSK 2phòng học办公室bàn gōng shìHSK 2văn phòng实验室shí yàn shìHSK 3phòng thí nghiệm吸引xī yǐnHSK 4thu hút吸收xī shōuHSK 4hấp thụ吸烟xī yānHSK 4hút thuốc吸管xī guǎnHSK 4(ống) hút卧室wò shìHSK 5phòng ngủ阅览室yuè lǎn shìHSK 5phòng đọcXem thêm (3)