实验室【實驗室】
[shí yàn shì] [实 验 室]
phòng thí nghiệm; lượng từ: 间 (jiān)
进行科学实验、研究的专门房间
老师在实验室里等你。
lǎo shī zài shí yàn shì lǐ děng nǐ.Thầy giáo đang đợi bạn ở trong phòng thí nghiệm.
间
没错,实验室就在二楼右边。
méi cuò, shí yàn shì jiù zài èr lóu yòu biān.Không sai, phòng thí nghiệm ở ngay bên phải tầng hai.
Trong bài: Tìm phòng thí nghiệm · Bổ ngữ xu hướng没有许可证,不能进入实验室。
méi yǒu xǔ kě zhèng, bù néng jìn rù shí yàn shì.Không có giấy phép, không được vào phòng thí nghiệm.
王老师,您好!请问实验室在哪儿?
wáng lǎo shī, nín hǎo! qǐng wèn shí yàn shì zài nǎ r?Thầy Vương, chào thầy! Xin hỏi phòng thí nghiệm ở đâu?
Trong bài: Tìm phòng thí nghiệm · Bổ ngữ xu hướng