贝尔实验室[bèi ěr shí yàn shì] [贝 尔 实 验 室]Lưu từKhácBell LabsChữ trong từ贝bèiốc tiền尔ěrnhư vậy实shíthật验yànkiểm tra室shìphòngTừ cùng chữ:教室jiào shìHSK 2phòng học办公室bàn gōng shìHSK 2văn phòng实验室shí yàn shìHSK 3phòng thí nghiệm卧室wò shìHSK 5phòng ngủ阅览室yuè lǎn shìHSK 5phòng đọc地下室dì xià shìHSK 6tầng hầm皇室huáng shìHSK 7hoàng gia贝壳bèi kéHSK 7vỏ (của động vật thân mềm)更衣室gēng yī shìHSK 7phòng thay đồXem thêm (3)