语言实验室
[yǔ yán shí yàn shì] [语 言 实 验 室]
phòng thí nghiệm ngôn ngữ
学校有一个专门的语言实验室。
xué xiào yǒu yí gè zhuān mén de yǔ yán shí yàn shì.Trường có một phòng thí nghiệm ngôn ngữ chuyên dụng.
[yǔ yán shí yàn shì] [语 言 实 验 室]
phòng thí nghiệm ngôn ngữ
学校有一个专门的语言实验室。
xué xiào yǒu yí gè zhuān mén de yǔ yán shí yàn shì.Trường có một phòng thí nghiệm ngôn ngữ chuyên dụng.