演播室
[yǎn bō shì] [演 播 室]
phòng thu phát sóng
制作或直播音视频节目的专门房间
嘉宾们已经准时进入演播室,准备开始直播访谈。
jiā bīn men yǐ jīng zhǔn shí jìn rù yǎn bō shì, zhǔn bèi kāi shǐ zhí bō fǎng tán.Các khách mời đã vào phòng thu đúng giờ, chuẩn bị bắt đầu buổi phỏng vấn trực tiếp.
[yǎn bō shì] [演 播 室]
phòng thu phát sóng
制作或直播音视频节目的专门房间
嘉宾们已经准时进入演播室,准备开始直播访谈。
jiā bīn men yǐ jīng zhǔn shí jìn rù yǎn bō shì, zhǔn bèi kāi shǐ zhí bō fǎng tán.Các khách mời đã vào phòng thu đúng giờ, chuẩn bị bắt đầu buổi phỏng vấn trực tiếp.