禁止吸烟
[jìn zhǐ xī yān] [禁 止 吸 烟]
Cấm hút thuốc!
墙上贴着一张禁止吸烟的告示。
qiáng shàng tiē zhe yì zhāng jìn zhǐ xī yān de gào shì.Trên tường có dán một tờ thông báo cấm hút thuốc.
这是一个禁止吸烟的场所。
zhè shì yí gè jìn zhǐ xī yān de chǎng suǒ.Đây là nơi cấm hút thuốc.
馆内禁止吸烟,违者重罚。
guǎn nèi jìn zhǐ xī yān, wéi zhě zhòng fá.Trong phòng cấm hút thuốc, vi phạm sẽ phạt nặng.