请勿吸烟[qǐng wù xī yān] [请 勿 吸 烟]Lưu từKhácCấm hút thuốc; Vui lòng không hút thuốcChữ trong từ请qǐngmời勿wùđừng吸xīhít vào烟yānthuốc lá hoặc thuốc làoTừ cùng chữ:请假qǐng jiàHSK 1xin nghỉ phép请坐qǐng zuòHSK 1xin mời ngồi请进qǐng jìnHSK 1"mời vào"请问qǐng wènHSK 1xin lỗi, cho tôi hỏi...?请客qǐng kèHSK 2mời tiệc请求qǐng qiúHSK 2yêu cầu请教qǐng jiàoHSK 3hỏi để được hướng dẫn吸烟xī yānHSK 4hút thuốc抽烟chōu yānHSK 4hút thuốc (thuốc lá, thuốc lào)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:禁烟jìn yāncấm hút thuốc