请坐【請坐】
[qǐng zuò] [请 坐]
xin mời ngồi
礼貌地请别人坐下
老师说请坐。
lǎo shī shuō qǐng zuò.Thầy giáo nói mời ngồi.
嗯,方便,快请坐吧。有什么事吗?
èn, fāng biàn, kuài qǐng zuò ba. yǒu shén me shì ma?Ừ, tiện mà, em ngồi xuống đi. Có chuyện gì thế?
Trong bài: Bàn về dự định sau khi tốt nghiệp诸位请坐,我们现在开始开会。
zhū wèi qǐng zuò, wǒ men xiàn zài kāi shǐ kāi huì.Mời mọi người ngồi, chúng ta bắt đầu họp bây giờ.
大卫啊,快请坐。找我有什么事吗?
dà wèi a, kuài qǐng zuò. zhǎo wǒ yǒu shén me shì ma?Đại Vệ đấy à, mau ngồi đi. Tìm thầy có việc gì thế?
Trong bài: Xin thư giới thiệu du học