请帖【請帖】
[qǐng tiě] [请 帖]
thiệp mời; lời mời viết tay
邀请客人参加聚会或典礼的通知书。
下个月我要结婚了,明天就把请帖送给你。
xià gè yuè wǒ yào jié hūn le, míng tiān jiù bǎ qǐng tiē sòng gěi nǐ.Tháng sau tôi kết hôn rồi, ngày mai tôi sẽ gửi thiệp mời cho bạn.
[qǐng tiě] [请 帖]
thiệp mời; lời mời viết tay
邀请客人参加聚会或典礼的通知书。
下个月我要结婚了,明天就把请帖送给你。
xià gè yuè wǒ yào jié hūn le, míng tiān jiù bǎ qǐng tiē sòng gěi nǐ.Tháng sau tôi kết hôn rồi, ngày mai tôi sẽ gửi thiệp mời cho bạn.