请示【請示】
[qǐng shì] [请 示]
xin chỉ thị
向上级请求指示或批准
我向老师请示作业安排。
wǒ xiàng lǎo shī qǐng shì zuò yè ān pái.Tôi xin chỉ thị giáo viên về việc sắp xếp bài tập.

[qǐng shì] [请 示]
xin chỉ thị
向上级请求指示或批准
我向老师请示作业安排。
wǒ xiàng lǎo shī qǐng shì zuò yè ān pái.Tôi xin chỉ thị giáo viên về việc sắp xếp bài tập.