请柬【請柬】
[qǐng jiǎn] [请 柬]
thiệp mời; lời mời bằng văn bản
邀请客人参加重要集会或活动的正式通知。
王老师已经向各位优秀学员发出了毕业典礼的请柬。
wáng lǎo shī yǐ jīng xiàng gè wèi yōu xiù xué yuán fā chū le bì yè diǎn lǐ de qǐng jiǎn.Thầy Vương đã gửi thiệp mời dự lễ tốt nghiệp đến các học viên xuất sắc.