吸烟区[xī yān qū] [吸 烟 区]Lưu từKháckhu vực hút thuốcChữ trong từ吸xīhít vào烟yānthuốc lá hoặc thuốc lào区qūkhu vựcTừ cùng chữ:地区dì qūHSK 3địa phương吸引xī yǐnHSK 4thu hút吸收xī shōuHSK 4hấp thụ吸烟xī yānHSK 4hút thuốc吸管xī guǎnHSK 4(ống) hút市区shì qūHSK 4quận đô thị山区shān qūHSK 5vùng núi灾区zāi qūHSK 5khu vực thiên tai社区shè qūHSK 5cộng đồngXem thêm (3)