呼吸管[hū xī guǎn] [呼 吸 管]Lưu từKhácống thởChữ trong từ呼hūgọi吸xīhít vào管guǎnchăm sócTừ cùng chữ:不管bù guǎnHSK 4không quan tâm吸管xī guǎnHSK 4(ống) hút呼吸hū xīHSK 4thở主管zhǔ guǎnHSK 5phụ trách尽管jǐn guǎnHSK 5mặc dù只管zhǐ guǎnHSK 6cứ việc呼啸hū xiàoHSK 6rít看管kān guǎnHSK 6trông coi血管xuè guǎnHSK 6mạch máuXem thêm (3)Từ cận nghĩa:工蜂gōng fēngong thợ