细支气管炎[xì zhī qì guǎn yán] [细 支 气 管 炎]Lưu từKhácviêm tiểu phế quảnChữ trong từ细xìmỏng hoặc thon支zhīhỗ trợ气qìkhí管guǎnchăm sóc炎yánngọn lửaTừ cùng chữ:细致xì zhìHSK 4tinh tế细节xì jiéHSK 4chi tiết发炎fā yánHSK 6bị viêm细胞xì bāoHSK 6tế bào (sinh học)细菌xì jūnHSK 6vi khuẩn细微xì wēiHSK 9nhỏ bé细心xì xīnHSK 9cẩn thận细腻xì nìHSK 9(da, v.v.) mịn màng