细节【細節】
[xì jié] [细 节]
chi tiết; đặc điểm cụ thể
细小的环节或情节
请注意合同里的细节。
qǐng zhù yì hé tong lǐ de xì jié.Xin hãy chú ý các chi tiết trong hợp đồng.
态度方面,有哪些细节值得肯定?
tài dù fāng miàn, yǒu nǎ xiē xì jié zhí dé kěn dìng?Về thái độ, có những chi tiết nào đáng ghi nhận?
Trong bài: Ứng viên xuất sắc · 不但…而且…由于篇幅有限,细节不再赘述。
yóu yú piān fú yǒu xiàn, xì jié bú zài zhuì shù.Do dung lượng bài viết có hạn, các chi tiết sẽ không nói thêm nữa.
那这些损坏的颜色细节,还能修复吗?
nà zhè xiē sǔn huài de yán sè xì jié, hái néng xiū fù ma?Vậy những chi tiết màu sắc bị hư hại này, còn có thể phục chế không?
Trong bài: Bảo tồn tranh gỗ dân gian bị tổn hại · 被