纤悉[xiān xī] [纤 悉]Lưu từKhácchi tiết; kỹ lưỡng và tỉ mỉChữ trong từ纤xiānmịn悉xītrong mọi trường hợpTừ ghép:纤悉无遗xiān xī wú yíchi tiết và không bỏ sót (thành ngữ)Từ cùng chữ:熟悉shú xīHSK 5quen thuộc获悉huò xīHSK 7được biết据悉jù xīHSK 8theo báo cáo纤维xiān wéiHSK 9chất xơTừ cận nghĩa:细节xì jiéHSK 4chi tiết详细xiáng xìHSK 5chi tiết详xiángchi tiết备细bèi xìchi tiết绵密mián mìchi tiết详备xiáng bèichi tiết详密xiáng mìchi tiết详情xiáng qíngchi tiết