详备[xiáng bèi] [详 备]Lưu từKhácchi tiếtChữ trong từ详xiángchi tiết备bèi(hình thức kết hợp) chuẩn bịTừ cùng chữ:准备zhǔn bèiHSK 1sự chuẩn bị设备shè bèiHSK 3thiết bị具备jù bèiHSK 4có详细xiáng xìHSK 5chi tiết配备pèi bèiHSK 5phân bổ预备yù bèiHSK 5chuẩn bị装备zhuāng bèiHSK 6trang bị储备chǔ bèiHSK 7dự trữ后备hòu bèiHSK 7dự bịXem thêm (3)Từ cận nghĩa:细节xì jiéHSK 4chi tiết详细xiáng xìHSK 5chi tiết详xiángchi tiết备细bèi xìchi tiết纤悉xiān xīchi tiết绵密mián mìchi tiết详密xiáng mìchi tiết详情xiáng qíngchi tiết