备细[bèi xì] [备 细]Lưu từKhácchi tiết; cụ thểChữ trong từ备bèi(hình thức kết hợp) chuẩn bị细xìmỏng hoặc thonTừ cùng chữ:仔细zǐ xìHSK 5cẩn thận详细xiáng xìHSK 5chi tiết备份bèi fènHSK 6sao lưu备忘录bèi wàng lùHSK 6bản ghi nhớ备受bèi shòuHSK 7rất được备用bèi yòngHSK 7dự trữ备课bèi kèHSK 7(giáo viên) soạn bài精细jīng xìHSK 8tỉ mỉTừ cận nghĩa:细节xì jiéHSK 4chi tiết详细xiáng xìHSK 5chi tiết详xiángchi tiết纤悉xiān xīchi tiết绵密mián mìchi tiết详备xiáng bèichi tiết详密xiáng mìchi tiết详情xiáng qíngchi tiết