详情
[xiáng qíng] [详 情]
chi tiết; cụ thể
涉及公司商业机密,详情我不便多说。
shè jí gōng sī shāng yè jī mì, xiáng qíng wǒ bú biàn duō shuō.Liên quan đến bí mật kinh doanh của công ty, chi tiết tôi không tiện nói nhiều.
欲知活动详情,敬请关注我们的官方网站。
yù zhī huó dòng xiáng qíng, jìng qǐng guān zhù wǒ men de guān fāng wǎng zhàn.Muốn biết chi tiết hoạt động, kính mời quý vị theo dõi trang web chính thức của chúng tôi.