据悉【據悉】
[jù xī] [据 悉]
theo báo cáo; được đưa tin (rằng)
根据所得知的消息,常用在报道开头。
据悉,该项国际中文教学研讨会将于下周在上海召开。
jù xī, gāi xiàng guó jì zhōng wén jiào xué yán tǎo huì jiāng yú xià zhōu zài shàng hǎi zhào kāi.Được biết, hội thảo giảng dạy tiếng Trung quốc tế này sẽ được tổ chức tại Thượng Hải vào tuần tới.