音节【音節】
[yīn jié] [音 节]
âm tiết
语音的最小单位
这个词有两个音节。
zhè ge cí yǒu liǎng gè yīn jié.Từ này có hai âm tiết.
王老师在讲座中系统论述了现代汉语音节结构的演变。
wáng lǎo shī zài jiǎng zuò zhōng xì tǒng lùn shù le xiàn dài hàn yǔ yīn jié jié gòu de yǎn biàn.Thầy Vương đã trình bày một cách có hệ thống về sự biến đổi của cấu trúc âm tiết tiếng Hán hiện đại trong buổi toạ đàm.