重音节[zhòng yīn jié] [重 音 节]Lưu từKhácâm tiết có trọng âm; nhấn mạnhChữ trong từ重zhòngnặng音yīnâm thanh节jiékhớpTừ cùng chữ:重要zhòng yàoHSK 1quan trọng春节Chūn jiéHSK 2Lễ hội mùa xuân (Tết Nguyên Đán)重复chóng fùHSK 2lặp lại重新chóng xīnHSK 2lại重点zhòng diǎnHSK 2điểm quan trọng重视zhòng shìHSK 2coi trọng音节yīn jiéHSK 2âm tiết重大zhòng dàHSK 3lớn季节jì jiéHSK 4thời gianXem thêm (3)