双音节[shuāng yīn jié] [双 音 节]Lưu từKháctừ hai âm tiếtChữ trong từ双shuānghai音yīnâm thanh节jiékhớpTừ cùng chữ:春节Chūn jiéHSK 2Lễ hội mùa xuân (Tết Nguyên Đán)音节yīn jiéHSK 2âm tiết双方shuāng fāngHSK 3song phương季节jì jiéHSK 4thời gian细节xì jiéHSK 4chi tiết双手shuāng shǒuHSK 5cả hai tay情节qíng jiéHSK 5tình tiết环节huán jiéHSK 5(động vật học) đốt (của cơ thể giun, rết, v.v.)调节tiáo jiéHSK 5điều chỉnhXem thêm (3)Từ cận nghĩa:复音词fù yīn cítừ hai âm tiết